Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ゾンビものと
吸血鬼
きゅうけつき
もの、どっちを
観
み
るかなあ。
Phim về zombie và ma cà rồng, không biết nên xem cái nào nhỉ.
Ngữ pháp:
~かなあ (〜kanaa)
Diễn tả sự không chắc chắn hoặc tự hỏi; 'tôi tự hỏi', 'tôi không chắc'.
JLPT N4
Từ vựng:
ゾンビ
xác sống
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
吸血鬼
きゅうけつき
ma cà rồng
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
吸
Hấp
hút; hít
血
Huyết
máu
鬼
Quỷ
ma quỷ
観
quan điểm; diện mạo