Dịch nghĩa:
ソーラーパネルは夜間は稼働しません。
Tấm pin mặt trời không hoạt động vào ban đêm.
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
間
Gian
khoảng cách; không gian
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền
働
Động
làm việc