Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ソニアはおかしそうな顔かおをしていた。
Sonia có vẻ mặt buồn cười.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

可笑しい
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
そう
có vẻ
顔
かお
khuôn mặt
為る
する
làm

Hán tự:

顔
Nhan khuôn mặt; biểu cảm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật