Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

セーターをあの釘くぎにひっかけちゃった。
Tôi đã vô tình làm móc áo len vào cái đinh.

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

セーター
áo len
あの
này; ừm
釘
くぎ
đinh; đinh tán
引っ掛ける
ひっかける
treo (cái gì đó) lên (cái gì đó); mặc vội (quần áo)

Hán tự:

釘
Đinh đinh; đinh ghim; chốt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật