Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スープが
冷
さ
めないうちにおあがんなさい。
Hãy ăn súp trước khi nó nguội.
Từ vựng:
スープ
súp (kiểu Tây)
冷める
さめる
nguội đi; trở nên lạnh
上がる
あがる
tăng; đi lên; lên; leo lên; được nâng lên
為さる
なさる
làm
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh