Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スーツケースに
紐
ひも
を
縛
しば
りつけなさい。
Hãy buộc dây vào vali.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
スーツケース
vali
紐
ひも
dây
縛り付ける
しばりつける
buộc; kiềm chế; giam giữ; trói; cột
為さる
なさる
làm
Hán tự:
紐
Nữu
dây; dây thừng; bím tóc; dây buộc; dây đeo; ruy băng
縛
Phược
trói; bắt giữ; buộc; cột; kiềm chế