Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スージーには
女
おんな
らしさがほとんどなかった。
Suzy gần như không có nét nữ tính.
Từ vựng:
女
おんな
phụ nữ; nữ giới
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ