Dịch nghĩa:
「スロバキア出身だと思ってたよ」「スロベニアだよ」
"Tớ tưởng cậu đến từ Slovakia." "Không, là Slovenia đấy."
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
思
Tư
nghĩ