Dịch nghĩa:
スポーツと言えば、君はテニスが出来ますか。
Nói đến thể thao, bạn có chơi tennis không?
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành