Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ステーキに
卵
たまご
にハッシュブラウンにトースト、コーヒーよ。
Bít tết, trứng, khoai tây chiên, bánh mì nướng và cà phê nhé.
Từ vựng:
ステーキ
bít tết
卵
たまご
trứng; trứng cá
ブラウン
màu nâu
トースト
bánh mì nướng
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá