Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ステレオにレコードをかけてください。
Hãy bật đĩa vào stereo.
Từ vựng:
ステレオ
âm thanh stereo
レコード
đĩa nhạc (ví dụ: LP)
下さる
くださる
cho; ban tặng