Dịch nghĩa:
スタジアムには興奮したファンが大勢いた。
Có rất nhiều người hâm mộ hào hứng ở sân vận động.
Từ vựng:
Hán tự:
興
Hưng
hứng thú
奮
Phấn
kích động; phấn chấn; phát triển
大
Đại
lớn; to
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh