Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スケートボードはたいていローラーブレードより
安
やす
いと
思
おも
う。
Tôi nghĩ ván trượt thường rẻ hơn patin.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
スケートボード
ván trượt; trượt ván
大抵
たいてい
thường; thông thường; thường xuyên; nói chung
ローラー
con lăn
安い
やすい
rẻ; không đắt
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
思
Tư
nghĩ