Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

スケートを習ならいたいってずっと思おもってたんです。
Tôi đã luôn muốn học trượt băng.

Ngữ pháp:

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

スケート
trượt băng (đặc biệt là trên băng); giày trượt băng
習う
ならう
học; học tập
ずっと
liên tục
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

習
Tập học
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật