Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スイスはフランス・イタリア・オーストリア・ドイツの
間
ま
に
位置
いち
します。
Thụy Sĩ nằm giữa Pháp, Ý, Áo và Đức.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
位置
いち
vị trí
為る
する
làm
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố