Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンはひどく
急
いそい
いでいたので
話
はなし
をする
暇
ひま
もなかった。
John đã vội vàng đến nỗi không có thời gian để nói chuyện.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
急ぐ
いそぐ
vội vàng
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
為る
する
làm
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí