Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンはとても
背
せ
が
高
たか
く、7フィートもある。
John rất cao, cao tới 7 feet.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
背
せ
lưng
高い
たかい
cao; cao lớn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
背
Bối
chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
高
Cao
cao; đắt