Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンには
車
くるま
を
買
か
えるほどのお
金
かね
がある。
John có đủ tiền để mua một chiếc xe hơi.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
お金
おかね
tiền
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
金
Kim
vàng