Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックとメアリーの
他
ほか
に
誰
だれ
がパーティーにいたか。
Ngoài Jack và Mary, còn ai nữa ở bữa tiệc đó không?
Từ vựng:
ジャック
quân J
他
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài
誰
だれ
ai
パーティー
bữa tiệc
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
誰
Thùy
ai; ai đó