Dịch nghĩa:
ジムは7時の電車に乗り遅れたようだった。
Có vẻ như Jim đã lỡ chuyến tàu lúc 7 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
電
Điện
điện
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau