Dịch nghĩa:
ジムは知らせが届くと喜びに舞い上がった。
Khi nhận được tin tức, Jim đã vui mừng nhảy cẫng lên.
Từ vựng:
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp
喜
Hỉ
vui mừng
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
上
Thượng
trên