Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ジムはコンサートの前まえでリサを女おんなたらしにしている。
Jim đã làm cho Lisa trở nên lăng nhăng trước buổi hòa nhạc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

ジム
phòng tập thể dục
コンサート
buổi hòa nhạc
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
女たらし
おんなたらし
người đàn ông lăng nhăng; Lothario; Don Juan; kẻ tán tỉnh; người sát gái
為る
する
làm

Hán tự:

前
Tiền phía trước; trước
女
Nữ phụ nữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật