Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジェーンはフラワーアレンジメントに
興味
きょうみ
があるんだ。
Jane thích cắm hoa đấy.
Từ vựng:
フラワーアレンジメント
cắm hoa
興味
きょうみ
sự quan tâm (về điều gì đó); tò mò (về điều gì đó); hứng thú (với)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị