Dịch nghĩa:
ショッピングセンターの隣にある洗車場だよ。
Cạnh trung tâm mua sắm có một trạm rửa xe.
Từ vựng:
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
洗
Tẩy
rửa; điều tra
車
Xa
xe
場
Trường
địa điểm