Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シャンプーが
目
め
に
入
はい
ってヒリヒリする!
Dầu gội bị vào mắt, cay quá!
Từ vựng:
シャンプー
dầu gội
目
め
mắt; nhãn cầu
ヒリヒリ
đau nhói; đau rát; ngứa ran
為る
する
làm
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
入
Nhập
vào; chèn