Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シャツ2
枚
まい
とスーツです。こちらにはシミがあります。
Đây là hai cái áo sơ mi và một bộ com lê. Có vết bẩn ở đây.
Từ vựng:
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
スーツ
bộ đồ
染み
しみ
vết bẩn; đốm; vết nhòe; vết loang
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng