Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シャキーラの
新
あたら
しいCDを
私
わたし
に
買
か
ってください。
Hãy mua cho tôi một cái CD mới của Shakira.
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
私
わたくし
tôi
買う
かう
mua; mua sắm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
新
Tân
mới
私
Tư
tư nhân; tôi
買
Mãi
mua