Dịch nghĩa:
シカゴに引っ越す前は、ボストンに3年住んでたよ。
Trước khi chuyển đến Chicago, tôi đã sống ở Boston trong ba năm.
Từ vựng:
Hán tự:
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
前
Tiền
phía trước; trước
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
住
Trụ
cư trú; sống