Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シェークスピアは
喜劇
きげき
も
悲劇
ひげき
も
書
か
いた。
Shakespeare đã viết cả hài kịch và bi kịch.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
喜劇
きげき
hài kịch
悲劇
ひげき
bi kịch
書く
かく
viết; sáng tác
Hán tự:
喜
Hỉ
vui mừng
劇
Kịch
kịch; vở kịch
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
書
Thư
viết