Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サリーは
彼
かれ
にクリスマスプレゼントをあげた。
Sally đã tặng anh ta một món quà Giáng sinh.
Từ vựng:
サリー
sari
彼
かれ
anh ấy
クリスマスプレゼント
quà Giáng Sinh
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó