Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サラダはフライドポテトよりヘルシーよ。
Salad tốt cho sức khỏe hơn khoai tây chiên.
Từ vựng:
サラダ
salad
フライドポテト
khoai tây chiên
ヘルシー
lành mạnh