Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サッカーのルールを
説明
せつめい
してください。
Hãy giải thích luật chơi bóng đá.
Từ vựng:
ルール
quy tắc
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng