Dịch nghĩa:
サッカーとラグビーでは後者の方が好きだ。
Tôi thích bóng bầu dục hơn là bóng đá.
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
者
Giả
người
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó