Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コーヒーは
舌
した
が
焼
や
けるほど
熱
あつ
かった。
Cà phê nóng đến mức làm bỏng lưỡi.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
舌
した
lưỡi
焼ける
やける
cháy; cháy rụi; cháy thành tro
熱い
あつい
nóng (khi chạm vào)
Hán tự:
舌
Thiệt
lưỡi; lưỡi gà
焼
Thiêu
nướng; đốt
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê