Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

コーヒーでも飲のみながら話はなしをするのはどうですか。
Chúng ta có nên vừa uống cà phê vừa trò chuyện không?

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ながら (〜nagara)

Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2

Từ vựng:

飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

飲
Ẩm uống
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật