Dịch nghĩa:
コンピューター産業ではいろいろな働き口がある。
Trong ngành công nghiệp máy tính có nhiều cơ hội việc làm khác nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
産
Sản
sản phẩm; sinh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
働
Động
làm việc
口
Khẩu
miệng