Dịch nghĩa:
コンピューターは非常に速く計算ができる。
Máy tính có thể tính toán rất nhanh.
Từ vựng:
Hán tự:
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
算
Toán
tính toán; số