Dịch nghĩa:
コンピューターにどんな項目を記憶させるのですか。
Bạn muốn lưu trữ những thông tin gì vào máy tính?
Hán tự:
項
Hạng
đoạn văn; gáy; điều khoản; mục; thuật ngữ (biểu thức)
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
記
Kí
ghi chép; tường thuật
憶
Ức
hồi tưởng; nghĩ; nhớ