Dịch nghĩa:
コンバーチブルでアメリカを横断したい。
Tôi muốn lái xe mui trần qua nước Mỹ.
Hán tự:
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt