Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ゲームアプリをダウンロードしました。
Tôi đã tải xuống ứng dụng trò chơi.
Từ vựng:
ゲーム
trò chơi
アプリ
ứng dụng
ダウンロード
tải xuống
為る
する
làm