Dịch nghĩa:
ケーキ職人は小さい頃からの夢でした。
Làm thợ làm bánh là ước mơ từ thuở nhỏ của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
職
Chức
công việc; việc làm
人
Nhân
người
小
Tiểu
nhỏ
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh