Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ケーキを捜さがしてもむだだよ、私わたしが食たべちゃったんだから。
Việc tìm bánh là vô ích, vì tôi đã ăn mất rồi.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

ケーキ
bánh ngọt
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
無駄
むだ
vô ích; lãng phí
私
わたくし
tôi
食べる
たべる
ăn

Hán tự:

捜
Sưu tìm kiếm; tìm; định vị
私
Tư tư nhân; tôi
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật