Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ケイトにこの
花
はな
を
持
も
っていってもらえますか。
Bạn có thể mang bông hoa này cho Kate không?
Từ vựng:
此の
この
này
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
花
Hoa
hoa
持
Trì
cầm; giữ