Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クレンザーでオーブンの
汚
よご
れが
落
お
ちた。
Vết bẩn trong lò nướng đã được làm sạch bằng chất tẩy rửa.
Từ vựng:
クレンザー
chất tẩy rửa; bột cọ rửa
オーブン
lò nướng
汚れ
よごれ
vết bẩn
落ちる
おちる
rơi; sụp đổ
Hán tự:
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn