Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クリスマスプレゼントみたいにラッピングしてください。
Hãy gói nó như một món quà Giáng sinh.
Từ vựng:
クリスマスプレゼント
quà Giáng Sinh
みたい
giống như; tương tự
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng