Dịch nghĩa:
クリスマスプレゼントは全部買った?
Bạn đã mua hết quà Giáng sinh chưa?
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
買
Mãi
mua