Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クリスマスには
何
なに
が
欲
ほ
しいの?ジェニー。
Jenny, bạn muốn gì cho Giáng sinh?
Từ vựng:
クリスマス
Giáng Sinh
何
なん
gì
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
何
Hà
gì
欲
Dục
khao khát; tham lam