Dịch nghĩa:
クアラルンブールは訪れる価値がある。
Kuala Lumpur là một nơi đáng để ghé thăm.
Hán tự:
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị