Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ギャンブルはきっぱりと
止
と
めなさい。
Hãy dứt khoát bỏ cờ bạc đi.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
ギャンブル
cờ bạc
きっぱり
rõ ràng; dứt khoát; quyết đoán; thẳng thắn; chắc chắn; kiên quyết
為さる
なさる
làm
Hán tự:
止
Chỉ
dừng