Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
キューバリブレはラム
酒
しゅ
をベースにしたカクテルです。
Cuba Libre là một loại cocktail dựa trên rượu rum.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
ラム酒
ラムしゅ
rượu rum
為る
する
làm
カクテル
cocktail
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu